按跷

àn qiāoán kiểu

Hán Việt: án kiểu · Pinyin: àn qiāo

Tổng quan

(cổ) mát-xa

Cấu tạo: 按 (án) + 蹻 (kiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mát-xa
  • Tần suất từ (cổ) mát-xa
  • Biên soạn 按蹺 nqiāo v. massage

Eng

  • Cihui (old) massage
  • Tần suất từ (old) massage
  • Tần suất từ 按蹺 nqiāo v. massage

Từ liên quan

Gần nghĩa

按下 · 按价 · 按住 · 按兵 · 按劍 · 按压 · 按天 · 按季