按蹻 àn qiāo · án kiểu Hán Việt: án kiểu · Pinyin: àn qiāo Tổng quan (cổ) mát-xa Cấu tạo: 按 (án) + 蹻 (kiểu)Pinyinàn qiāoHán Việtán kiểuCấu tạo按 + 蹻 · án + kiểu nghĩa thành phần: án + kiểu Nghĩa ViệtCihui (cổ) mát-xaEngCC-CEDICT (old) massageCihui (old) massage