挐攫

ná juénoa quặc

Hán Việt: noa quặc · Pinyin: ná jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相持搏斗。

Cấu tạo: 挐 (noa) + 攫 (quặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.相持搏斗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

攫取 · 攫夺 · 攫捕 · 攫为己有 · 攫爲己有 · 挐兵 · 挐繁 · 挐音