挐首

ná shǒunoa thủ

Hán Việt: noa thủ · Pinyin: ná shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蓬头乱发。

Cấu tạo: 挐 (noa) + 首 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓬头乱发。

Từ liên quan

Gần nghĩa

首义 · 首付 · 首任 · 首位 · 首例 · 首倡 · 首先 · 首创