挖镶 oạt tương Hán Việt: oạt tương Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 镶 (tương)Hán Việtoạt tươngCấu tạo挖 + 镶 · oạt + tương nghĩa thành phần: oạt + tương