挛废 luán fèi·luyên phế Hán Việt: luyên phế · Pinyin: luán fèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.风瘫。 Cấu tạo: 攣 (luyên) + 廢 (phế)Pinyinluán fèiHán Việtluyên phếCấu tạo攣 + 廢 · luyên + phế nghĩa thành phần: luyên + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.风瘫。 Từ liên quan Gần nghĩa废人 · 废位 · 废品 · 废土 · 废址 · 废墟 · 废嫡 · 废学