擋風 đáng phong Hán Việt: đáng phong Tổng quan Cấu tạo: 擋 (đáng) + 風 (phong)Hán Việtđáng phongCấu tạo擋 + 風 · đáng + phong nghĩa thành phần: đáng + phong Nghĩa EngCihui 擋風 dǎngfēng v.o. shelter from the wind