掙掙 zhēng zhēng · tránh tránh Hán Việt: tránh tránh · Pinyin: zhēng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 掙 (tránh)Pinyinzhēng zhēngHán Việttránh tránhCấu tạo掙 + 掙 · tránh + tránh nghĩa thành phần: tránh + tránh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发呆貌。Tân Hoa Tự Điển 1.发呆貌。