擠奪 jǐ duó · tễ đoạt Hán Việt: tễ đoạt · Pinyin: jǐ duó Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 奪 (đoạt)Pinyinjǐ duóHán Việttễ đoạtCấu tạo擠 + 奪 · tễ + đoạt nghĩa thành phần: tễ + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾轧争夺。Tân Hoa Tự Điển 1.倾轧争夺。