揮揮 huī huī · huy huy Hán Việt: huy huy · Pinyin: huī huī Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 揮 (huy)Pinyinhuī huīHán Việthuy huyCấu tạo揮 + 揮 · huy + huy nghĩa thành phần: huy + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘扬貌。Tân Hoa Tự Điển 1.飘扬貌。