挥霍浪费

huī huò làng fèihuy hoắc lãng phí

Hán Việt: huy hoắc lãng phí · Pinyin: huī huò làng fèi

Tổng quan

tiêu xài hoang phí

Cấu tạo: 揮 (huy) + 霍 (hoắc) + 浪 (lãng) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phung phí
  • Tần suất từ tiêu xài hoang phí , phung phí

Eng

  • Cihui to spend extravagantly; to squander
  • Tần suất từ to spend extravagantly; to squander

Từ liên quan

Gần nghĩa

挥霍无度 · 浪费的人 · 浪费金钱 · 挥霍无度地 · 挥霍无度的 · 挥霍的 · 浪费地 · 浪费掉