浪费金钱

làng fèi jīn qiánlãng phí kim tiễn

Hán Việt: lãng phí kim tiễn · Pinyin: làng fèi jīn qián

Tổng quan

phung phí tiền

Cấu tạo: 浪 (lãng) + 費 (phí) + 金 (kim) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu xài hoang phí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sink money

Eng

  • Cihui to squander money; to spend extravagantly

Từ liên quan

Gần nghĩa

浪费的人 · 金錢比丘 · 金钱万能 · 金钱上的 · 金钱挂帅 · 浪费地 · 浪费掉 · 浪费狂