挦箕

triêm ki

Hán Việt: triêm ki

Tổng quan

撏箕 TẦU GẦY1 Rong rêu. Rêu đá. 撏箕唪烹𫡱垠滚 滔吉冗唯󰞉方光 Tầu gầy phống phếnh soong gằn cuổn Thau cát giùng gioài sí phướng queng (H.Đ.H.) Rong rêu vướng vít hai bờ cuốn Dây sắn lằng nhằng bốn phía vương.

Cấu tạo: (triêm) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 撏箕 TẦU GẦY1 Rong rêu. Rêu đá. 撏箕唪烹𫡱垠滚 滔吉冗唯󰞉方光 Tầu gầy phống phếnh soong gằn cuổn Thau cát giùng gioài sí phướng queng (H.Đ.H.) Rong rêu vướng vít hai bờ cuốn Dây sắn lằng nhằng bốn phía vương.