挨牀 ai sàng Hán Việt: ai sàng Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 牀 (sàng)Hán Việtai sàngCấu tạo挨 + 牀 · ai + sàng nghĩa thành phần: ai + sàng Nghĩa EngCihui 挨床 ichuáng v.o. be reluctant to get up (from sleep)