挨满

ai mãn

Hán Việt: ai mãn

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (mãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擠滿。《水滸傳》第三回:「魯達看見眾人看榜,挨滿在十字路口。」