挨緊 ái jǐn · ai khẩn Hán Việt: ai khẩn · Pinyin: ái jǐn Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 緊 (khẩn)Pinyinái jǐnHán Việtai khẩnCấu tạo挨 + 緊 · ai + khẩn nghĩa thành phần: ai + khẩn