挫强 tỏa cường Hán Việt: tỏa cường Tổng quan Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 强 (cường)Hán Việttỏa cườngCấu tạo挫 + 强 · tỏa + cường nghĩa thành phần: tỏa + cường