挫秣 tỏa mạt Hán Việt: tỏa mạt Tổng quan Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 秣 (mạt)Hán Việttỏa mạtCấu tạo挫 + 秣 · tỏa + mạt nghĩa thành phần: tỏa + mạt