振喉 zhèn hóu · chấn hầu Hán Việt: chấn hầu · Pinyin: zhèn hóu Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 喉 (hầu)Pinyinzhèn hóuHán Việtchấn hầuCấu tạo振 + 喉 · chấn + hầu nghĩa thành phần: chấn + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧掐咽喉。谓扼杀。Tân Hoa Tự Điển 1.紧掐咽喉。谓扼杀。