振武 zhèn wǔ · chấn võ Hán Việt: chấn võ · Pinyin: zhèn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 武 (võ)Pinyinzhèn wǔHán Việtchấn võCấu tạo振 + 武 · chấn + võ nghĩa thành phần: chấn + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显扬武力。Tân Hoa Tự Điển 1.显扬武力。