振恥 zhèn chǐ · chấn sỉ Hán Việt: chấn sỉ · Pinyin: zhèn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 恥 (sỉ)Pinyinzhèn chǐHán Việtchấn sỉCấu tạo振 + 恥 · chấn + sỉ nghĩa thành phần: chấn + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 除去耻辱。Tân Hoa Tự Điển 1.除去耻辱。