振蠱 zhèn gǔ · chấn cổ Hán Việt: chấn cổ · Pinyin: zhèn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 蠱 (cổ)Pinyinzhèn gǔHán Việtchấn cổCấu tạo振 + 蠱 · chấn + cổ nghĩa thành phần: chấn + cổ