挹挹

yì yì ấp ấp

Hán Việt: ấp ấp · Pinyin: yì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细致貌; 谦逊貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细致貌。 2.谦逊貌。