挺緊 đĩnh khẩn Hán Việt: đĩnh khẩn Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 緊 (khẩn)Hán Việtđĩnh khẩnCấu tạo挺 + 緊 · đĩnh + khẩn nghĩa thành phần: đĩnh + khẩn Nghĩa EngCihui 挺緊 ǐngjǐn v.p. very tight