挺緩 tǐng huǎn · đĩnh hoãn Hán Việt: đĩnh hoãn · Pinyin: tǐng huǎn Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 緩 (hoãn)Pinyintǐng huǎnHán Việtđĩnh hoãnCấu tạo挺 + 緩 · đĩnh + hoãn nghĩa thành phần: đĩnh + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽缓;缓解。Tân Hoa Tự Điển 1.宽缓;缓解。