挺茂 tǐng mào · đĩnh mậu Hán Việt: đĩnh mậu · Pinyin: tǐng mào Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 茂 (mậu)Pinyintǐng màoHán Việtđĩnh mậuCấu tạo挺 + 茂 · đĩnh + mậu nghĩa thành phần: đĩnh + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生长茂盛; 秀异出众。Tân Hoa Tự Điển 1.生长茂盛。 2.秀异出众。