挺觸 tǐng chù · đĩnh xúc Hán Việt: đĩnh xúc · Pinyin: tǐng chù Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 觸 (xúc)Pinyintǐng chùHán Việtđĩnh xúcCấu tạo挺 + 觸 · đĩnh + xúc nghĩa thành phần: đĩnh + xúc