挽挽

wǎn wǎn vãn vãn

Hán Việt: vãn vãn · Pinyin: wǎn wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (vãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长貌。