挽狂瀾 wǎn kuáng lán · vãn cuồng lan Hán Việt: vãn cuồng lan · Pinyin: wǎn kuáng lán Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 狂 (cuồng) + 瀾 (lan)Pinyinwǎn kuáng lánHán Việtvãn cuồng lanCấu tạo挽 + 狂 + 瀾 · vãn + cuồng + lan nghĩa thành phần: vãn + cuồng + lan