挽粟 wǎn sù · vãn túc Hán Việt: vãn túc · Pinyin: wǎn sù Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 粟 (túc)Pinyinwǎn sùHán Việtvãn túcCấu tạo挽 + 粟 · vãn + túc nghĩa thành phần: vãn + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运送粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.运送粮食。