挟长

hiệp trường

Hán Việt: hiệp trường

Tổng quan

Cậy lớn

Cấu tạo: (hiệp) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cậy lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自恃年長。《孟子.萬章下》:「不挾長,不挾貴,不挾兄弟而友。友也者,友其德也,不可以有挾也。」