捃摭

jùn zhí quấn trích

Hán Việt: quấn trích · Pinyin: jùn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (quấn) + (trích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 採集。《史記.卷一四.十二諸侯年表》:「荀卿、孟子、公孫固、韓非之徒,各往往捃摭春秋之文以著書,不可勝紀。」也作「捃拾」、「捃採」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收集;采集捃摭异闻|捃摭史迹|捃摭他人阴私。

Eng

  • Cihui 捃摭 jùnzhí v. collect (sample/etc.)