捆風

kǔn fēng khổn phong

Hán Việt: khổn phong · Pinyin: kǔn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻扯谎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻扯谎。