捉挐

zhuō nátróc noa

Hán Việt: tróc noa · Pinyin: zhuō ná

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"捉拿"。

Cấu tạo: 捉 (tróc) + 挐 (noa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"捉拿"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

捉住 · 捉刀 · 捉到 · 捉取 · 捉奸 · 捉对 · 捉對 · 捉弄