捉衿

zhuō jīn tróc câm

Hán Việt: tróc câm · Pinyin: zhuō jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tróc) + (câm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"捉衿见肘"。