捍1.

Tổng quan

[hvdtd] ảo vệ, giữ gìn — Cứng cỏi — Như Hãn 悍

Cấu tạo: 捍 (hãn) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ảo vệ, giữ gìn — Cứng cỏi — Như Hãn 悍