捏估 niē gu·niết cổ Hán Việt: niết cổ · Pinyin: niē gu Tổng quan làm người trung gian Cấu tạo: 捏 (niết) + 估 (cổ)Pinyinniē guHán Việtniết cổTừ loạiđộngCấu tạo捏 + 估 · niết + cổ nghĩa thành phần: niết + cổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 môi giớiBiên soạn 捏估 niēgu v. <coll.> take advantage ofEngCihui to act as a go-between Từ liên quan Gần nghĩa估产 · 估价 · 估值 · 估價 · 估唱 · 估定 · 估摸 · 估测