捏估

niē gu niết cổ

Hán Việt: niết cổ · Pinyin: niē gu

Tổng quan

làm người trung gian

Cấu tạo: (niết) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm người trung gian

Eng

  • CC-CEDICT to act as a go-between
  • Cihui to act as a go-between