捏飾

niē shì niết sức

Hán Việt: niết sức · Pinyin: niē shì

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"捏饰"; 掩饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"捏饰"。 2.掩饰。