捐廢

juān fèi quyên phế

Hán Việt: quyên phế · Pinyin: juān fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛弃;废弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃;废弃。