捐廢

juān fèi quyên phế

Hán Việt: quyên phế · Pinyin: juān fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (phế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廢棄、拋棄。漢.蔡琰〈悲憤詩〉二首之一:「流離成鄙賤,常恐復捐廢。」