撈繒

lāo zēng lao tăng

Hán Việt: lao tăng · Pinyin: lāo zēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时兵船的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时兵船的一种。