損證 sǔn zhèng · tổn chứng Hán Việt: tổn chứng · Pinyin: sǔn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 證 (chứng)Pinyinsǔn zhèngHán Việttổn chứngCấu tạo損 + 證 · tổn + chứng nghĩa thành phần: tổn + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医谓逐渐瘦削的慢性病。多指肺结核。Tân Hoa Tự Điển 1.中医谓逐渐瘦削的慢性病。多指肺结核。