換符 huàn fú · hoán phù Hán Việt: hoán phù · Pinyin: huàn fú Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 符 (phù)Pinyinhuàn fúHán Việthoán phùCấu tạo換 + 符 · hoán + phù nghĩa thành phần: hoán + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓调任或任满离去。Tân Hoa Tự Điển 1.谓调任或任满离去。