捥1.

Tổng quan

[hvdtd] ổ tay. Cườm tay — Một âm là Uyên. Xem Uyên

Cấu tạo: 捥 (oản) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ổ tay. Cườm tay — Một âm là Uyên. Xem Uyên