捧獻 phủng hiến Hán Việt: phủng hiến Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 獻 (hiến)Hán Việtphủng hiếnCấu tạo捧 + 獻 · phủng + hiến nghĩa thành phần: phủng + hiến Nghĩa EngCihui 捧獻 ěngxiàn v. 1. hold/carry in both hands 2. present in respect