捩頸 liệt cảnh Hán Việt: liệt cảnh Tổng quan (y học) chứng trẹo cổ Cấu tạo: 捩 (liệt) + 頸 (cảnh)Hán Việtliệt cảnhCấu tạo捩 + 頸 · liệt + cảnh nghĩa thành phần: liệt + cảnh Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng trẹo cổ