捬心

fǔ xīn

Pinyin: fǔ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚摩胸口。表示怅恨﹑慨叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚摩胸口。表示怅恨﹑慨叹。