捭阖
bãi hạp
Hán Việt: bãi hạp · Pinyin: bǎi hé
Tổng quan
lôi kéo và chia rẽ
开合,指运用手段使联合或分化:纵横~, ~之术。
開合。縱橫家遊說之術。指分化和拉攏。如:「縱橫捭闔」。《鬼谷子.捭闔》:「捭闔者,道之大化,說之變也。必豫審其變化。」
Nghĩa
Việt
- Cihui tách nhập: lôi kéo và chia rẽ
- Tần suất từ lôi kéo và chia rẽ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开合,指运用手段使联合或分化:纵横~, ~之术。