捭闔
bãi hạp
Hán Việt: bãi hạp · Pinyin: bǎi hé
Tổng quan
tách nhập: lôi kéo và chia rẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui tách nhập: lôi kéo và chia rẽ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开合,指运用手段使联合或分化:纵横~|~之术。
Hán Việt: bãi hạp · Pinyin: bǎi hé
tách nhập: lôi kéo và chia rẽ