捷捷
tiệp tiệp
Hán Việt: tiệp tiệp · Pinyin: jié jié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容行動敏捷。《詩經.大雅.烝民》:「征夫捷捷,每懷靡及。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举动敏捷貌; 贪食貌。引申指贪得。
- Tân Hoa Tự Điển 1.举动敏捷貌。 2.贪食貌。引申指贪得。
Eng
- Cihui 捷捷 jiéjié r.f. prompt; fast; alert; lively