捷武

jié wǔ tiệp võ

Hán Việt: tiệp võ · Pinyin: jié wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (võ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捷巧。《文選.王襃.洞簫賦》:「狀若捷武,超騰踰曳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫健敏捷之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫健敏捷之士。