捻黨 niǎn dǎng · niệp đảng Hán Việt: niệp đảng · Pinyin: niǎn dǎng Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 黨 (đảng)Pinyinniǎn dǎngHán Việtniệp đảngCấu tạo捻 + 黨 · niệp + đảng nghĩa thành phần: niệp + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清方对捻军的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.清方对捻军的称呼。